dig-ones-own-grave

/dɪɡ wʌnz ˈoʊn ɡreɪv/◆thành ngữ
làm điều gì đó gây hại cho chính mình

By refusing to compromise, he was digging his own grave.

Vì từ chối thỏa hiệp, anh ấy đang làm điều gây hại cho chính mình.


◆ Nghĩa thực sự
Hành động tự phá hoại hoặc gây hại cho chính mình.
Nghĩa đen
Đào mộ cho chính mình.
Phân tích nghĩa đen
digđào+onescủa chính mình+owncủa chính mình+gravemộ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đào mộ cho chính mình, ám chỉ hành động tự phá hoại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người liên tục nói dối với bạn bè, cuối cùng bị mất lòng tin của họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh để chỉ trích hoặc cảnh báo về hậu quả của hành động không khôn ngoan.
thông thường

Làm điều gì đó gây hại cho chính mình, thường là do hành động không khôn ngoan hoặc quyết định sai lầm.

She kept lying to her boss, digging her own grave.

Cô ấy tiếp tục nói dối với chủ mình, làm điều gây hại cho chính mình.

Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại của người khác, không dùng để nói về chính mình.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'đào mộ cho chính mình', ám chỉ hành động tự phá hoại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về hậu quả của hành động không khôn ngoan.

Từ Điển Anh Việt