dig-ones-own-grave
làm điều gì đó gây hại cho chính mìnhBy refusing to compromise, he was digging his own grave.
Vì từ chối thỏa hiệp, anh ấy đang làm điều gây hại cho chính mình.
thông thường
Làm điều gì đó gây hại cho chính mình, thường là do hành động không khôn ngoan hoặc quyết định sai lầm.
She kept lying to her boss, digging her own grave.
Cô ấy tiếp tục nói dối với chủ mình, làm điều gây hại cho chính mình.
Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình
Thường dùng để mô tả hành động tự phá hoại của người khác, không dùng để nói về chính mình.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'đào mộ cho chính mình', ám chỉ hành động tự phá hoại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về hậu quả của hành động không khôn ngoan.
Từ Điển Anh Việt