Looking up...
Đào, xới đất hoặc vật liệu khác bằng dụng cụ như xẻng.
The archaeologists dug carefully to uncover ancient artifacts.
Những nhà khảo cổ đã đào rất cẩn thận để phát hiện ra những di vật cổ.
Thường dùng với các công cụ như xẻng, búa, hoặc tay.
Tìm kiếm thông tin hoặc điều tra sâu hơn về một chủ đề.
She dug into the company's financial records to find discrepancies.
Cô ấy đã tìm kiếm sâu vào các hồ sơ tài chính của công ty để tìm ra những bất thường.
Dùng trong ngữ cảnh tìm hiểu chi tiết hoặc điều tra.
Lưu ý rằng 'dig' có thể dùng cho cả hành động vật lý và tìm hiểu thông tin.
Khi dùng 'dig' để chỉ hành động đào, thường đi kèm với các cụm từ như 'dig a hole' hoặc 'dig up'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'đào' hoặc 'xới'.
Trong tiếng Anh, 'dig' có thể dùng để chỉ hành động đào đất hoặc tìm hiểu chi tiết về một vấn đề.