Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

deployment

/dɪˈplɔɪmənt/
noun★Trung cấp— sự triển khai
💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự triển khai hoặc triển khai một hệ thống, ứng dụng, hoặc nguồn lực, thường liên quan đến công nghệ hoặc quân sự.

The deployment of AI in healthcare has improved diagnostic accuracy.

Sự triển khai trí tuệ nhân tạo trong y tế đã cải thiện độ chính xác của chẩn đoán.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường đề cập đến việc triển khai phần mềm, hệ thống hoặc dịch vụ.

chuyên ngành

Sự triển khai quân đội hoặc lực lượng an ninh đến một khu vực để thực hiện nhiệm vụ.

The government ordered the deployment of troops to the border.

Chính phủ đã ra lệnh triển khai quân đội đến biên giới.

💡

Trong lĩnh vực quân sự, 'deployment' có nghĩa là việc triển khai lực lượng quân sự để thực hiện nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

deployment of resourcessự triển khai nguồn lựcdeployment strategychiến lược triển khaideployment plankế hoạch triển khai

Từ đồng nghĩa

implementationrolloutinstallationmobilization

Từ trái nghĩa

retractionwithdrawalremoval

Cụm từ liên quan

deployverb
triển khai
deployableadjective
có thể triển khai

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'deployment' thường được sử dụng để mô tả việc triển khai phần mềm hoặc hệ thống.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'deployment' và 'implementation'

'Deployment' thường đề cập đến việc triển khai một hệ thống hoặc ứng dụng, trong khi 'implementation' có thể đề cập đến việc thực hiện một kế hoạch hoặc chiến lược.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'deployment' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'deploy' (triển khai) + hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deployment' thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và quân sự. Trong tiếng Việt, từ 'triển khai' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

deploy
triển khai
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.