defensive
bảo vệThe team played a very defensive game.
Đội bóng đã chơi một trận rất bảo vệ.
thông thường
Có tính bảo vệ hoặc phòng thủ, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ nhằm ngăn chặn sự tấn công hoặc gây hại.
She took a defensive stance when the argument became heated.
Cô ấy đã đứng với tư thế bảo vệ khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, quân sự, hoặc các tình huống xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong thể thao
Trong bóng đá, 'defensive' thường dùng để mô tả cách chơi phòng thủ của một đội.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'defensive' và 'offensive'
'Defensive' dùng để mô tả hành động phòng thủ, còn 'offensive' dùng để mô tả hành động tấn công.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'defensivus', có nghĩa là 'phòng thủ'.
Ghi chú sử dụng
Trong bóng đá, 'defensive' thường dùng để mô tả cách chơi phòng thủ. Trong xã hội, có thể dùng để mô tả thái độ bảo vệ mình.
Phân tích từ
defens
phòng thủ
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt