Looking up...
Có tính bảo vệ hoặc phòng thủ, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ nhằm ngăn chặn sự tấn công hoặc gây hại.
She took a defensive stance when the argument became heated.
Cô ấy đã đứng với tư thế bảo vệ khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, quân sự, hoặc các tình huống xã hội.
Trong bóng đá, 'defensive' thường dùng để mô tả cách chơi phòng thủ của một đội.
'Defensive' dùng để mô tả hành động phòng thủ, còn 'offensive' dùng để mô tả hành động tấn công.
Từ gốc Latin 'defensivus', có nghĩa là 'phòng thủ'.
Trong bóng đá, 'defensive' thường dùng để mô tả cách chơi phòng thủ. Trong xã hội, có thể dùng để mô tả thái độ bảo vệ mình.