Looking up...
cực kỳ chán ngắt, không có gì thú vị
After two hours of the dead dull presentation, everyone was checking their watches.
Sau hai giờ bài thuyết trình chán ngắt, mọi người đều nhìn đồng hồ.
Thường dùng để mô tả những thứ vô vị, thiếu sức sống hoặc không gây hứng thú.
'Dead dull' nhấn mạnh hơn 'very dull'. Ví dụ: 'The meeting was very dull' (cuộc họp khá chán) vs. 'The meeting was dead dull' (cuộc họp cực kỳ chán, không thể chịu nổi).
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự chán ngắt đến mức không thể chịu đựng được. Không dùng cho những thứ chỉ hơi chán.
'Dead' ở đây mang nghĩa 'hoàn toàn, tuyệt đối' (như trong 'dead tired'), kết hợp với 'dull' (chán). Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu dùng trong văn viết để nhấn mạnh sự buồn tẻ vô cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng 'very dull' nhưng 'dead dull' nhấn mạnh hơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.