Looking up...
Người hoặc tổ chức ủng hộ hoặc ủng hộ một người, đội, đội tuyển, chính sách, hoặc nguyên nhân cụ thể.
The fans are the team's biggest supporters.
Cá nhân hâm mộ là những người ủng hộ lớn nhất của đội.
He is a strong supporter of environmental protection.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự bảo vệ môi trường.
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực hoặc cam kết với một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân.
Lưu ý rằng 'supporter' thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực, không phải chỉ sự quan tâm.
Từ tiếng Anh 'support' (ủng hộ) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, 'supporter' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức ủng hộ một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Việt, từ 'người ủng hộ' được sử dụng rộng rãi.