create a lasting impact

/kɹiːeɪt ə ˈlæstɪŋ ˈɪmpækt/
phraseTrung cấp tạo ra một ảnh hưởng lâu dài
trang trọng

Tạo ra một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ và bền vững trong thời gian dài.

The charity's work created a lasting impact on the community.

Công việc của tổ chức từ thiện đã tạo ra một ảnh hưởng lâu dài cho cộng đồng.

His innovative ideas created a lasting impact in the tech industry.

Các ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã tạo ra một ảnh hưởng lâu dài trong ngành công nghệ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc có ý nghĩa sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

create a lasting impact ontạo ra một ảnh hưởng lâu dài đối với

Cụm từ liên quan

leave a lasting impressioncụm từ
để lại một ấn tượng lâu dài
have a profound effectcụm từ
có một tác động sâu sắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh vào những ảnh hưởng tốt đẹp và bền vững.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng cho tác động tiêu cực

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực, nên tránh sử dụng nó khi muốn nói về tác động tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ các từ cơ bản 'create' (tạo ra), 'lasting' (lâu dài) và 'impact' (tác động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài báo, hoặc khi nói về các tác động tích cực của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

create
tạo ra
root
+
lasting
lâu dài
adjective
+
impact
tác động
noun
Từ Điển Anh Việt