Looking up...
The details of the meeting will be quickly forgotten once we move on to the next topic.
Chi tiết cuộc họp sẽ bị quên ngay khi chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo.
bị lãng quên ngay lập tức, không được nhớ đến lâu dài
Her kind words were quickly forgotten in the chaos of the moment.
Những lời tử tế của cô ấy đã bị quên ngay trong sự hỗn loạn lúc đó.
The scandal was quickly forgotten as new headlines took over.
Vụ bê bối đã bị quên ngay khi những tiêu đề mới xuất hiện.
Thường dùng để diễn tả sự kiện, thông tin, hoặc cảm xúc không lưu lại trong tâm trí lâu dài.
Cụm từ 'be quickly forgotten' thường dùng để diễn tả sự kiện hoặc thông tin không có tầm quan trọng lâu dài. Ví dụ: 'The news was quickly forgotten as people moved on to other things.'
Cụm từ này có nghĩa bóng, không ám chỉ hành động quên tức thời theo nghĩa đen. Nó thể hiện sự lãng quên trong tâm trí hoặc sự ghi nhớ của người khác.
Cụm từ kết hợp giữa động từ 'be' (thì), trạng từ 'quickly' (nhanh chóng), và động từ phân từ 'forgotten' (bị quên). Cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, thể hiện ý nghĩa về sự lãng quên tức thời.
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự kiện, thông tin, hoặc cảm xúc không có giá trị lâu dài hoặc không được ghi nhớ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.