Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be quickly forgotten

be quickly forgotten

/bi ˈkwɪkli fərˈɡɑtən/
bị quên ngay

The details of the meeting will be quickly forgotten once we move on to the next topic.

Chi tiết cuộc họp sẽ bị quên ngay khi chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo.


neutral

bị lãng quên ngay lập tức, không được nhớ đến lâu dài

Her kind words were quickly forgotten in the chaos of the moment.

Những lời tử tế của cô ấy đã bị quên ngay trong sự hỗn loạn lúc đó.

The scandal was quickly forgotten as new headlines took over.

Vụ bê bối đã bị quên ngay khi những tiêu đề mới xuất hiện.

Thường dùng để diễn tả sự kiện, thông tin, hoặc cảm xúc không lưu lại trong tâm trí lâu dài.

Cụm từ kết hợp

quickly forgottenbị quên ngaybe quickly forgotten bybị ai đó quên ngay

Từ đồng nghĩa

fade into obscurityslip from memorypass into oblivion

Từ trái nghĩa

be rememberedleave a lasting impressiongo down in history

Cụm từ liên quan

fade into obscuritycụm từ
bị lãng quên dần dần
pass into oblivioncụm từ
bị quên hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'be quickly forgotten' thường dùng để diễn tả sự kiện hoặc thông tin không có tầm quan trọng lâu dài. Ví dụ: 'The news was quickly forgotten as people moved on to other things.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này có nghĩa bóng, không ám chỉ hành động quên tức thời theo nghĩa đen. Nó thể hiện sự lãng quên trong tâm trí hoặc sự ghi nhớ của người khác.

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp giữa động từ 'be' (thì), trạng từ 'quickly' (nhanh chóng), và động từ phân từ 'forgotten' (bị quên). Cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, thể hiện ý nghĩa về sự lãng quên tức thời.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự kiện, thông tin, hoặc cảm xúc không có giá trị lâu dài hoặc không được ghi nhớ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.

Phân tích từ

be
thì, là
verb
+
quickly
nhanh chóng
adverb
+
forgotten
bị quên
past participle
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.