be quickly forgotten

/bi kwɪkli fɔrˈɡɛtən/
phraseTrung cấp được quên nhanh chóng
thông thường

Được quên đi nhanh chóng, không còn được nhớ hoặc nhắc đến trong thời gian ngắn.

Many small businesses are quickly forgotten after they close.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ được quên nhanh chóng sau khi đóng cửa.

Her achievements were quickly forgotten by the public.

Các thành tích của cô ấy được quên nhanh chóng bởi công chúng.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó mất đi sự quan tâm hoặc được nhớ trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

be easily forgottenđược quên dễ dàngbe soon forgottensẽ được quên sớm

Cụm từ liên quan

be easily overlookedcụm từ
được bỏ qua dễ dàng
be soon forgottencụm từ
sẽ được quên sớm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả điều gì đó mất đi sự quan tâm hoặc được nhớ trong thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng để mô tả điều gì đó không được nhớ lâu hoặc mất đi sự quan tâm nhanh chóng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'be' (là) và 'quickly forgotten' (được quên nhanh chóng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhớ lâu hoặc mất đi sự quan tâm nhanh chóng.

Phân tích từ

be
verb
+
quickly
nhanh chóng
adverb
+
forgotten
được quên
past participle
Từ Điển Anh Việt