Looking up...
Thất bại một cách rất rõ ràng và gây ấn tượng mạnh, thường kèm theo hậu quả nghiêm trọng hoặc hài hước.
His attempt to impress the investors failed spectacularly when the demo crashed.
Cố gắng để ấn tượng với các nhà đầu tư của anh đã thất bại một cách rực rỡ khi trình diễn bị ngắt kết nối.
The politician's speech failed spectacularly when he forgot his lines.
Bài phát biểu của chính trị gia đã thất bại một cách rực rỡ khi anh quên lời.
Thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thất bại gây ấn tượng, có thể là do sai lầm lớn hoặc tình huống hài hước.
Cụm từ này không phù hợp để mô tả những thất bại nghiêm túc mà không có yếu tố hài hước hoặc gây ấn tượng.
Từ ghép của 'fail' (thất bại) và 'spectacularly' (một cách rực rỡ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc để mô tả những thất bại gây ấn tượng.