Looking up...
The conversion of the old factory into apartments was a success.
Sự chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ đã thành công.
Sự chuyển đổi từ một hình thức, định dạng, hoặc đơn vị sang một hình thức, định dạng, hoặc đơn vị khác.
The conversion of kilograms to pounds requires a simple calculation.
Sự chuyển đổi từ kilôgam sang pound chỉ cần một phép tính đơn giản.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, và khoa học.
Sự chuyển đổi từ một tôn giáo, ý thức hệ, hoặc quan điểm sang một tôn giáo, ý thức hệ, hoặc quan điểm khác.
Her conversion to Buddhism changed her perspective on life.
Sự chuyển đổi của cô ấy sang Phật giáo đã thay đổi cách nhìn nhận cuộc sống của cô ấy.
Thường liên quan đến sự thay đổi sâu sắc trong tư tưởng hoặc tín ngưỡng.
Lưu ý rằng 'conversion' thường chỉ sự chuyển đổi hoàn toàn, không chỉ sự thay đổi nhỏ.
Khi nói về tiền tệ, dùng 'currency conversion'; khi nói về tôn giáo, dùng 'religious conversion'.
Từ gốc Latin 'conversio', có nghĩa là 'sự quay trở lại' hoặc 'sự thay đổi'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, và tôn giáo.