conversion
/kənˈvɜːrʒən/Sự chuyển đổi từ một hình thức, định dạng, hoặc đơn vị sang một hình thức, định dạng, hoặc đơn vị khác.
The conversion of kilograms to pounds requires a simple calculation.
Sự chuyển đổi từ kilôgam sang pound chỉ cần một phép tính đơn giản.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, và khoa học.
Sự chuyển đổi từ một tôn giáo, ý thức hệ, hoặc quan điểm sang một tôn giáo, ý thức hệ, hoặc quan điểm khác.
Her conversion to Buddhism changed her perspective on life.
Sự chuyển đổi của cô ấy sang Phật giáo đã thay đổi cách nhìn nhận cuộc sống của cô ấy.
Thường liên quan đến sự thay đổi sâu sắc trong tư tưởng hoặc tín ngưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'conversion' thường chỉ sự chuyển đổi hoàn toàn, không chỉ sự thay đổi nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ đúng
Khi nói về tiền tệ, dùng 'currency conversion'; khi nói về tôn giáo, dùng 'religious conversion'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conversio', có nghĩa là 'sự quay trở lại' hoặc 'sự thay đổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh tế, và tôn giáo.