Looking up...
Sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, hệ thống hoặc tình huống.
The caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.
Con sâu bướm trải qua quá trình biến đổi thành bướm.
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt.
Trong toán học, sự biến đổi của một đối tượng theo một quy tắc hoặc công thức nhất định.
A linear transformation is a function between two vector spaces that preserves vector addition and scalar multiplication.
Một biến đổi tuyến tính là một hàm giữa hai không gian vector giữ nguyên phép cộng vector và phép nhân với số.
Trong toán học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phép biến đổi tuyến tính hoặc phi tuyến.
Sử dụng 'transformation' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn và rõ rệt, không chỉ là sự thay đổi nhỏ.
'Transformation' thường mang ý nghĩa thay đổi lớn hơn 'change'.
Từ gốc Latin 'transformare' (biến đổi hình dạng), từ 'trans-' (qua, qua lại) và 'formare' (hình thành).
Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt, có thể là vật lý, tâm lý hoặc xã hội.