Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

transformation

/ˌtrænsfərˈmeɪʃən/
noun★Trung cấp— sự biến đổi
chung

Sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, cấu trúc hoặc tính chất của một vật thể, hệ thống hoặc tình huống.

The caterpillar undergoes a transformation into a butterfly.

Con sâu bướm trải qua quá trình biến đổi thành bướm.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt.

chuyên ngành

Trong toán học, sự biến đổi của một đối tượng theo một quy tắc hoặc công thức nhất định.

A linear transformation is a function between two vector spaces that preserves vector addition and scalar multiplication.

Một biến đổi tuyến tính là một hàm giữa hai không gian vector giữ nguyên phép cộng vector và phép nhân với số.

💡

Trong toán học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phép biến đổi tuyến tính hoặc phi tuyến.

Cụm từ kết hợp

undergo a transformationtrải qua sự biến đổidigital transformationsự chuyển đổi sốpersonal transformationsự biến đổi cá nhân

Từ đồng nghĩa

changemetamorphosisconversionalteration

Từ trái nghĩa

stagnationstabilityconstancy

Cụm từ liên quan

digital transformationcụm từ
sự chuyển đổi số
personal transformationcụm từ
sự biến đổi cá nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'transformation' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn và rõ rệt, không chỉ là sự thay đổi nhỏ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'change'

'Transformation' thường mang ý nghĩa thay đổi lớn hơn 'change'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transformare' (biến đổi hình dạng), từ 'trans-' (qua, qua lại) và 'formare' (hình thành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn và rõ rệt, có thể là vật lý, tâm lý hoặc xã hội.

Phân tích từ

trans-
qua, qua lại
prefix
+
-form
hình dạng
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.