convergence
/kənˈvɜːdʒəns/Sự hội tụ hoặc sự thống nhất của các yếu tố, hệ thống, hoặc quá trình khác nhau thành một điểm chung hoặc một kết quả chung.
The convergence of different cultures creates a rich and diverse society.
Sự hội tụ của các văn hóa khác nhau tạo nên một xã hội phong phú và đa dạng.
Thường dùng để mô tả sự thống nhất hoặc sự hội tụ của các yếu tố khác nhau.
Trong toán học, sự hội tụ của một dãy hoặc một chuỗi là khi các giá trị của nó tiến gần đến một giá trị cố định.
The series converges to zero as n approaches infinity.
Chuỗi hội tụ đến không khi n tiến gần vô cùng.
Trong toán học, sự hội tụ là một khái niệm quan trọng trong phân tích.
Trong sinh học, sự hội tụ là sự phát triển của các đặc điểm tương tự từ các tổ tiên khác nhau.
The wings of bats and birds show convergent evolution.
Cánh của dơi và chim thể hiện sự hội tụ tiến hóa.
Sự hội tụ tiến hóa là một quá trình quan trọng trong sinh học.
Trong kinh tế, sự hội tụ là quá trình các nền kinh tế khác nhau tiến gần nhau về mức sống hoặc sản xuất.
The convergence of economic growth rates in the EU member states.
Sự hội tụ của tốc độ tăng trưởng kinh tế trong các nước thành viên của EU.
Sự hội tụ kinh tế thường được quan sát trong các khu vực kinh tế thống nhất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'convergence' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'divergence'
'Convergence' có nghĩa là hội tụ, trong khi 'divergence' có nghĩa là phân tán.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convergere' (hợp lại, hội tụ).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ toán học đến kinh tế.