For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

integration

/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
noun★Trung cấp
chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất các phần thành một toàn thể thống nhất.

The integration of different departments improved overall efficiency.

Sự hợp nhất các bộ phận khác nhau đã cải thiện hiệu quả chung.

💡

Thường dùng để mô tả quá trình kết hợp các hệ thống, tổ chức hoặc quá trình.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, sự kết nối và hoạt động đồng bộ giữa các hệ thống hoặc phần mềm.

API integration allows different software applications to communicate seamlessly.

Tích hợp API cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp một cách liền mạch.

💡

Thường liên quan đến việc kết nối các hệ thống IT hoặc phần mềm.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, sự hợp nhất các công ty hoặc quá trình để tạo ra một tổ chức thống nhất.

The company's integration strategy focuses on merging cultures and processes.

Chiến lược tích hợp của công ty tập trung vào việc hợp nhất văn hóa và quá trình làm việc.

💡

Thường liên quan đến việc sáp nhập hoặc hợp nhất các tổ chức.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, sự kết hợp các thành phần hoặc hệ thống để hoạt động cùng nhau.

System integration ensures all components work together efficiently.

Tích hợp hệ thống đảm bảo tất cả các thành phần hoạt động hiệu quả cùng nhau.

💡

Thường liên quan đến việc kết hợp các hệ thống kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

system integrationtích hợp hệ thốngcultural integrationtích hợp văn hóadata integrationtích hợp dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

integrate intocụm từ
sự hợp nhất vào
full integrationcụm từ
tích hợp hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'integration' thường liên quan đến quá trình hoặc kết quả của sự kết hợp, trong khi 'integration' cũng có thể dùng như một động từ (to integrate).

⚡Quy tắc vàng

Tích hợp hệ thống

Trong công nghệ, tích hợp hệ thống yêu cầu sự tương thích giữa các phần mềm và phần cứng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'integratio', có nghĩa là 'sự làm cho hoàn chỉnh' hoặc 'sự hợp nhất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả quá trình kết hợp hoặc hợp nhất.

Phân tích từ

integr
hoàn chỉnh, toàn vẹn
root
+
-ation
quá trình hoặc hành động
suffix
✎ Ghi chú vào May 25, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →