integration
/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/sự kết hợp hoặc hợp nhất các phần thành một toàn thể thống nhất
The integration of technology into daily life has transformed society.
Sự hợp nhất của công nghệ vào cuộc sống hàng ngày đã thay đổi xã hội.
Thường dùng để mô tả quá trình kết hợp các thành phần khác nhau thành một hệ thống thống nhất.
sự hòa nhập hoặc đồng hóa vào một cộng đồng hoặc hệ thống
Immigrants face challenges in the integration process.
Các di dân gặp khó khăn trong quá trình hòa nhập.
Trong xã hội học, thường đề cập đến quá trình người nhập cư hoặc nhóm thiểu số hòa nhập vào xã hội chủ đạo.
sự kết nối hoặc tích hợp các hệ thống hoặc phần mềm
The integration of the new software with existing systems was seamless.
Sự tích hợp phần mềm mới với các hệ thống hiện có diễn ra một cách mượt mà.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường đề cập đến việc kết nối các hệ thống hoặc phần mềm để hoạt động cùng nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'integration' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Hòa nhập xã hội
Trong xã hội học, 'integration' thường đề cập đến quá trình người nhập cư hoặc nhóm thiểu số hòa nhập vào xã hội chủ đạo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'integratio', có nghĩa là 'sự làm cho hoàn chỉnh' hoặc 'sự hợp nhất'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ sự kết hợp các phần thành một toàn thể cho đến quá trình hòa nhập xã hội.