Looking up...
Sự kết hợp hoặc hợp nhất các phần thành một toàn thể thống nhất.
The integration of different departments improved overall efficiency.
Sự hợp nhất các bộ phận khác nhau đã cải thiện hiệu quả chung.
Thường dùng để mô tả quá trình kết hợp các hệ thống, tổ chức hoặc quá trình.
Trong công nghệ, sự kết nối và hoạt động đồng bộ giữa các hệ thống hoặc phần mềm.
API integration allows different software applications to communicate seamlessly.
Tích hợp API cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp một cách liền mạch.
Thường liên quan đến việc kết nối các hệ thống IT hoặc phần mềm.
Trong kinh doanh, sự hợp nhất các công ty hoặc quá trình để tạo ra một tổ chức thống nhất.
The company's integration strategy focuses on merging cultures and processes.
Chiến lược tích hợp của công ty tập trung vào việc hợp nhất văn hóa và quá trình làm việc.
Thường liên quan đến việc sáp nhập hoặc hợp nhất các tổ chức.
Trong kỹ thuật, sự kết hợp các thành phần hoặc hệ thống để hoạt động cùng nhau.
System integration ensures all components work together efficiently.
Tích hợp hệ thống đảm bảo tất cả các thành phần hoạt động hiệu quả cùng nhau.
Thường liên quan đến việc kết hợp các hệ thống kỹ thuật.
Lưu ý rằng 'integration' thường liên quan đến quá trình hoặc kết quả của sự kết hợp, trong khi 'integration' cũng có thể dùng như một động từ (to integrate).
Trong công nghệ, tích hợp hệ thống yêu cầu sự tương thích giữa các phần mềm và phần cứng.
Từ gốc Latin 'integratio', có nghĩa là 'sự làm cho hoàn chỉnh' hoặc 'sự hợp nhất'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả quá trình kết hợp hoặc hợp nhất.