integration

/ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
sự hội nhập

The government promotes the integration of immigrants into society.

Chính phủ thúc đẩy sự hội nhập của người nhập cư vào xã hội.


chung

Sự kết hợp hoặc hợp nhất các bộ phận thành một thể thống nhất.

The integration of the new software into the existing system was seamless.

Việc tích hợp phần mềm mới vào hệ thống hiện có diễn ra suôn sẻ.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh, hoặc xã hội học.

sociology

Sự hòa nhập (về văn hóa, xã hội, kinh tế) của các nhóm người khác nhau.

Cultural integration is essential for a diverse community.

Sự hội nhập văn hóa là điều cần thiết cho một cộng đồng đa dạng.

Ám chỉ quá trình các nhóm người khác nhau hòa nhập vào một xã hội chung.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tích hợp (trong toán học, vật lý, hoặc kỹ thuật).

The integration of the equations was complex but necessary for the solution.

Việc tích hợp các phương trình rất phức tạp nhưng cần thiết để tìm ra lời giải.

Trong toán học, chỉ phép lấy tích phân (calculus).

Cụm từ kết hợp

social integrationhội nhập xã hộieconomic integrationhội nhập kinh tếcultural integrationhội nhập văn hóasystem integrationtích hợp hệ thốngvertical integrationtích hợp dọc

Cụm từ liên quan

integration processcụm từ
quá trình hội nhập/tích hợp
integration testcụm từ
kiểm tra tích hợp (trong phát triển phần mềm)

Mẹo hay

Phân biệt 'integration' và 'assimilation'

'Integration' nhấn mạnh sự hòa hợp và chung sống cùng nhau, trong khi 'assimilation' ám chỉ sự hòa tan hoàn toàn vào nền văn hóa chủ đạo (thường mất đi bản sắc gốc). Ví dụ: 'hội nhập người nhập cư' (integration) khác với 'đồng hóa người nhập cư' (assimilation).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'integration' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự hòa nhập của các nhóm người (dân tộc, tôn giáo, người nhập cư), luôn dùng 'hội nhập' thay vì 'tích hợp'. Ví dụ: 'hội nhập người khuyết tật vào thị trường lao động'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *integratio*, xuất phát từ *integrare* (làm cho toàn vẹn), liên quan đến *integer* (nguyên vẹn, toàn bộ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'integration' thường được dịch là 'hội nhập' trong bối cảnh xã hội, kinh tế, hoặc văn hóa, và 'tích hợp' trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ. Tránh nhầm lẫn với 'integrate' (động từ) là 'hội nhập' hoặc 'tích hợp' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

integr-
nguyên vẹn, toàn bộ
root
+
-ation
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt