Looking up...
Sự thuận tiện, sự dễ dàng, sự tiện lợi trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.
Online shopping offers great convenience for busy people.
Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi lớn cho những người bận rộn.
The new app provides convenience by allowing users to order food with just a few taps.
Ứng dụng mới này mang lại sự tiện lợi bằng cách cho phép người dùng đặt món ăn chỉ với vài cú nhấp chuột.
Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ.
Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
'Convenience' có nghĩa là sự thuận tiện, còn 'inconvenience' có nghĩa là sự bất tiện. Hãy chú ý sử dụng đúng từ.
Từ tiếng Anh 'convenience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenientia', có nghĩa là 'sự thuận tiện' hoặc 'sự phù hợp'.
Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một cửa hàng nhỏ bán hàng hóa tiện lợi.