Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

convenience

/kənˈviːniəns/
noun★Trung cấp— tiện lợi
thông thường

Sự thuận tiện, sự dễ dàng, sự tiện lợi trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Online shopping offers great convenience for busy people.

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi lớn cho những người bận rộn.

The new app provides convenience by allowing users to order food with just a few taps.

Ứng dụng mới này mang lại sự tiện lợi bằng cách cho phép người dùng đặt món ăn chỉ với vài cú nhấp chuột.

💡

Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

at your conveniencekhi bạn có thời gianfor your convenienceđể thuận tiện cho bạnconvenience storecửa hàng tiện lợi

Từ đồng nghĩa

easecomfortfacilityhandiness

Từ trái nghĩa

inconveniencedifficultyhassle

Cụm từ liên quan

at your conveniencecụm từ
khi bạn có thời gian
for your conveniencecụm từ
để thuận tiện cho bạn
convenience storecụm từ
cửa hàng tiện lợi

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'inconvenience'

'Convenience' có nghĩa là sự thuận tiện, còn 'inconvenience' có nghĩa là sự bất tiện. Hãy chú ý sử dụng đúng từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'convenience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenientia', có nghĩa là 'sự thuận tiện' hoặc 'sự phù hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'convenience' thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc công nghệ. Nó cũng có thể dùng để chỉ một cửa hàng nhỏ bán hàng hóa tiện lợi.

Phân tích từ

convenient
tiện lợi
root
+
-ience
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.