complete on schedule
hoàn thành đúng tiến độThe construction project was completed on schedule despite the challenges.
Dù gặp nhiều khó khăn, dự án xây dựng đã được hoàn thành đúng tiến độ.
Hoàn thành công việc hoặc dự án đúng thời hạn đã định.
The software update was completed on schedule, meeting the deadline set by the client.
Bản cập nhật phần mềm đã được hoàn thành đúng tiến độ, đáp ứng thời hạn do khách hàng đề ra.
Despite unexpected delays, the team managed to complete the report on schedule.
Mặc dù gặp phải những trì hoãn bất ngờ, nhóm đã xoay sở hoàn thành báo cáo đúng tiến độ.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc chuyên nghiệp, quản lý dự án, hoặc các cam kết thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong báo cáo tiến độ
Khi viết email hoặc báo cáo tiến độ, bạn có thể sử dụng 'complete on schedule' để nhấn mạnh rằng công việc đã được thực hiện đúng kế hoạch. Ví dụ: 'The Q3 financial report was completed on schedule, as planned.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'on schedule' và 'on time'
'On schedule' nhấn mạnh vào việc tuân thủ tiến độ đã định (thường trong quản lý dự án), trong khi 'on time' chỉ đơn giản là đúng giờ (không liên quan đến tiến độ dài hạn). Ví dụ: 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến đúng giờ) nhưng 'The project was completed on schedule' (dự án hoàn thành đúng tiến độ).
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ 'complete' (hoàn thành) và 'schedule' (tiến độ, lịch trình). 'Schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp 'cedule' và tiếng Anh 'schedule'.
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng phổ biến trong quản lý dự án, sản xuất, xây dựng, và các lĩnh vực yêu cầu tuân thủ tiến độ. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'finish on time' hoặc 'meet the deadline' trong nhiều ngữ cảnh.