Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

complete on schedule

/kəmˈpliːt ɑn ˈskedʒuːl/
phrase★Trung cấp💡 hoàn thành đúng tiến độ
trang trọng

Hoàn thành công việc hoặc dự án đúng thời hạn đã định.

The software update was completed on schedule, meeting the deadline set by the client.

Bản cập nhật phần mềm đã được hoàn thành đúng tiến độ, đáp ứng thời hạn do khách hàng đề ra.

Despite unexpected delays, the team managed to complete the report on schedule.

Mặc dù gặp phải những trì hoãn bất ngờ, nhóm đã xoay sở hoàn thành báo cáo đúng tiến độ.

💡

Thường được sử dụng trong môi trường công việc chuyên nghiệp, quản lý dự án, hoặc các cam kết thời gian.

Cụm từ kết hợp

finish on schedulehoàn thành đúng tiến độdeliver on schedulegiao hàng đúng tiến độmeet the scheduleđáp ứng tiến độ

Từ đồng nghĩa

finish on timemeet the deadlinedeliver on time

Từ trái nghĩa

fall behind schedulemiss the deadlinebehind schedule

Cụm từ liên quan

ahead of schedulecụm từ
trước tiến độ
behind schedulecụm từ
chậm tiến độ
on the dotcụm từ
đúng giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo tiến độ

Khi viết email hoặc báo cáo tiến độ, bạn có thể sử dụng 'complete on schedule' để nhấn mạnh rằng công việc đã được thực hiện đúng kế hoạch. Ví dụ: 'The Q3 financial report was completed on schedule, as planned.'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'on schedule' và 'on time'

'On schedule' nhấn mạnh vào việc tuân thủ tiến độ đã định (thường trong quản lý dự án), trong khi 'on time' chỉ đơn giản là đúng giờ (không liên quan đến tiến độ dài hạn). Ví dụ: 'The train arrived on time' (chuyến tàu đến đúng giờ) nhưng 'The project was completed on schedule' (dự án hoàn thành đúng tiến độ).

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'complete' (hoàn thành) và 'schedule' (tiến độ, lịch trình). 'Schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (mảnh giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp 'cedule' và tiếng Anh 'schedule'.

📝Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong quản lý dự án, sản xuất, xây dựng, và các lĩnh vực yêu cầu tuân thủ tiến độ. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'finish on time' hoặc 'meet the deadline' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

complete
hoàn thành
verb
+
on schedule
theo tiến độ đã định
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.