Looking up...
Người được chỉ định hoặc bầu chọn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể, thường trong một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.
She served as a commissioner on the housing authority board.
Cô từng là ủy viên trên hội đồng quyền lực nhà ở.
Thường liên quan đến vị trí có thẩm quyền quyết định hoặc giám sát.
Trong thể thao, người quản lý hoặc điều hành một giải đấu hoặc liên đoàn.
The commissioner of the league made a statement about the recent controversy.
Ủy viên của giải đấu đã đưa ra tuyên bố về vụ tranh cãi gần đây.
Dùng 'commissioner' khi nói về người được ủy quyền trong chính phủ, tổ chức hoặc thể thao.
Từ 'commission' + hậu tố '-er',指 người thực hiện hoặc được ủy quyền.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, quản lý hoặc giám sát.