cease operations

/siːs ˈɒpəreɪʃənz/
ngừng hoạt động

The company decided to cease operations due to financial losses.

Công ty quyết định ngừng hoạt động vì mất mát tài chính.


Kinh doanh
trang trọng

Ngừng tất cả các hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất của một công ty hoặc tổ chức.

After years of declining sales, the factory was forced to cease operations.

Sau nhiều năm doanh thu giảm, nhà máy bị buộc phải ngừng hoạt động.

Thường được sử dụng trong các trường hợp công ty đóng cửa hoặc ngừng hoạt động vĩnh viễn.

Luật
trang trọng

Dừng hoạt động theo yêu cầu của cơ quan quản lý hoặc do lý do pháp lý.

The court ordered the company to cease operations immediately.

Tòa án ra lệnh cho công ty ngừng hoạt động ngay lập tức.

Trong ngữ cảnh pháp lý, điều này thường liên quan đến việc vi phạm quy định hoặc lệnh của tòa án.

Cụm từ kết hợp

temporarily cease operationsngừng hoạt động tạm thờipermanently cease operationsngừng hoạt động vĩnh viễn

Cụm từ liên quan

wind down operationscụm từ
giảm dần hoạt động trước khi ngừng hoàn toàn
suspend operationscụm từ
tạm ngừng hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'cease operations' đúng cách, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo tài chính.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'cease operations' thường được sử dụng khi có lệnh của tòa án hoặc vi phạm quy định.

Nguồn gốc từ

Từ 'cease' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cesan', có nghĩa là 'dừng lại', còn 'operations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, thông báo công ty hoặc quyết định pháp lý.

Phân tích từ

cease
ngừng
root
+
operations
hoạt động
root
Từ Điển Anh Việt