Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

celebrate

/ˈsɛl.ɪ.breɪt/
verb★Trung cấp— kỷ niệm, tổ chức lễ hội
trang trọngthông thường

Tổ chức một sự kiện đặc biệt để kỷ niệm hoặc vui mừng một sự kiện quan trọng.

They celebrated their wedding anniversary with a party.

Họ tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm ngày cưới của mình.

The city celebrates its founding every year.

Thành phố tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập hàng năm.

💡

Thường dùng với các sự kiện như sinh nhật, lễ hội, thành tựu.

Cụm từ kết hợp

celebrate a birthdaykỷ niệm sinh nhậtcelebrate an achievementkỷ niệm một thành tựucelebrate with friendskỷ niệm cùng bạn bè

Từ đồng nghĩa

commemoratehonorobservemark

Từ trái nghĩa

ignoreneglectoverlook

Cụm từ liên quan

celebrate in stylecụm từ
kỷ niệm một cách sang trọng
celebrate someone's successcụm từ
kỷ niệm thành công của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'celebrate' thường dùng để mô tả việc kỷ niệm các sự kiện vui mừng, không dùng cho việc kỷ niệm những sự kiện buồn.

⚡Quy tắc vàng

Kỷ niệm vs. Chúc mừng

'Celebrate' thường dùng để mô tả việc tổ chức sự kiện kỷ niệm, còn 'congratulate' dùng để chúc mừng ai đó về thành tích.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'celebratus', có nghĩa là 'được tôn vinh, được kỷ niệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các động từ như 'to celebrate a birthday', 'to celebrate an event'.

Phân tích từ

celebr
tôn vinh, kỷ niệm
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.