Looking up...
This product falls in the category of luxury items.
Sản phẩm này thuộc danh mục hàng xa xỉ.
Dùng để phân loại một vật, sự kiện hoặc khái niệm vào một nhóm hoặc danh mục cụ thể.
The book is in the category of science fiction.
Cuốn sách thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.
This software is in the category of productivity tools.
Phần mềm này thuộc danh mục công cụ tăng năng suất.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, danh mục sản phẩm hoặc phân loại thông tin.
Đảm bảo rằng danh mục bạn phân loại là phù hợp với ngữ cảnh.
Không có nguồn gốc từ riêng, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để phân loại.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành, danh mục sản phẩm hoặc phân loại thông tin.