seize
nhập vào tay, bắt giữThe police seized the stolen goods.
Cảnh sát đã bắt giữ hàng cắp.
nhập vào tay, bắt giữ, chiếm đoạt
The authorities seized the counterfeit products.
Cơ quan có thẩm quyền đã bắt giữ hàng giả.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
chiếm đoạt, chiếm lấy (cơ hội, quyền lợi)
He seized the opportunity to invest early.
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội đầu tư sớm.
Dùng để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'seize' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, trong khi 'grab' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seize' thường dùng để chỉ hành động bắt giữ hoặc tịch thu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.