seize

/siːz/
verbTrung cấp
trang trọng

nhập vào tay, bắt giữ, chiếm đoạt

The authorities seized the counterfeit products.

Cơ quan có thẩm quyền đã bắt giữ hàng giả.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

thông thường

chiếm đoạt, chiếm lấy (cơ hội, quyền lợi)

He seized the opportunity to invest early.

Anh ấy đã nắm bắt cơ hội đầu tư sớm.

💡

Dùng để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.

Cụm từ kết hợp

seize the opportunitynắm bắt cơ hộiseize controlchiếm quyền kiểm soátseize powerchiếm quyền lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seize the daycụm từ
nắm bắt ngày hôm nay, sống trong hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'seize' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, trong khi 'grab' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seize' thường dùng để chỉ hành động bắt giữ hoặc tịch thu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.

Phân tích từ

seize
bắt giữ, chiếm đoạt
root
Từ Điển Anh Việt