Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

capable of

/ˈkeɪpəbəl ɒv/
phrase★Trung cấp— có khả năng
trang trọng

Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.

The new software is capable of handling large datasets.

Phần mềm mới có khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn.

He is capable of learning new languages quickly.

Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.

Cụm từ kết hợp

be capable ofcó khả năngnot capable ofkhông có khả năng

Từ đồng nghĩa

able tocompetent toskilled at

Từ trái nghĩa

incapable ofunable toincompetent

Cụm từ liên quan

be able tocụm từ
có khả năng
be skilled atcụm từ
giành giang

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'capable of' với 'able to', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'có khả năng', nhưng 'capable of' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Capable of' luôn đi kèm với một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'capable of solving problems' hoặc 'capable of handling tasks'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'capable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'capable' (có khả năng), từ tiếng Latin 'capabilis' (có thể chứa đựng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả khả năng thực hiện một việc gì đó. Có thể dùng với động từ 'be' hoặc 'is' để tạo thành cấu trúc 'be capable of'.

Phân tích từ

capable
có khả năng
adjective
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.