Looking up...
Có khả năng hoặc có thể thực hiện một việc gì đó.
The new software is capable of handling large datasets.
Phần mềm mới có khả năng xử lý các tập dữ liệu lớn.
He is capable of learning new languages quickly.
Anh ấy có khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoàn thành một công việc.
Đừng nhầm lẫn 'capable of' với 'able to', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'có khả năng', nhưng 'capable of' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.
'Capable of' luôn đi kèm với một động từ hoặc danh từ, ví dụ: 'capable of solving problems' hoặc 'capable of handling tasks'.
Từ 'capable' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'capable' (có khả năng), từ tiếng Latin 'capabilis' (có thể chứa đựng).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả khả năng thực hiện một việc gì đó. Có thể dùng với động từ 'be' hoặc 'is' để tạo thành cấu trúc 'be capable of'.