Looking up...
gọi điện thoại cho ai đó
She called up her mother every Sunday.
Cô ấy gọi điện cho mẹ vào mỗi Chủ nhật.
The company called up all employees for an emergency meeting.
Công ty gọi tất cả nhân viên đến cuộc họp khẩn.
Có thể dùng cho cả cuộc gọi điện thoại thông thường lẫn tình huống trang trọng.
triệu tập (quân đội, nhân viên)
The president called up reserves for active duty.
Tổng thống đã triệu tập lực lượng dự bị vào nhiệm vụ thường trực.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.
nhắc lại (ký ức, thông tin)
The smell of rain called up memories of my childhood.
Mùi mưa gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong văn phong văn học.
'Call up' trang trọng hơn và có thể ám chỉ triệu tập chính thức (quân đội, nhân viên), trong khi 'ring up' chỉ đơn thuần là gọi điện thoại. Ví dụ: 'The army called up reserves' (quân đội triệu tập lực lượng dự bị) vs 'I'll ring you up later' (tôi sẽ gọi cho bạn sau).
Sử dụng 'call up' khi: 1) Gọi điện thoại trong ngữ cảnh trang trọng/trung lập; 2) Triệu tập ai đó chính thức (quân đội, nhân viên); 3) Gợi nhớ ký ức/ thông tin. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật thông thường (thay bằng 'call' hoặc 'give a ring').
Từ sự kết hợp 'call' (gọi) + 'up' (lên), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'triệu tập'. Nghĩa 'gọi điện thoại' phát triển từ giữa thế kỷ 20 khi điện thoại trở nên phổ biến.
1. Trong tiếng Anh Mỹ, 'call up' thường dùng cho cả nghĩa gọi điện thoại lẫn triệu tập chính thức. Trong tiếng Anh Anh, 'ring up' phổ biến hơn cho nghĩa gọi điện thoại. 2. Khi dùng với nghĩa 'gợi nhớ', thường đi kèm với danh từ trừu tượng như 'memories', 'feelings'.