Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

call up

/kɔːl ʌp/
phrasal verb★Trung cấp💡 gọi điện thoại◆động từ cụm
neutral

gọi điện thoại cho ai đó

She called up her mother every Sunday.

Cô ấy gọi điện cho mẹ vào mỗi Chủ nhật.

The company called up all employees for an emergency meeting.

Công ty gọi tất cả nhân viên đến cuộc họp khẩn.

💡

Có thể dùng cho cả cuộc gọi điện thoại thông thường lẫn tình huống trang trọng.

trang trọng

triệu tập (quân đội, nhân viên)

The president called up reserves for active duty.

Tổng thống đã triệu tập lực lượng dự bị vào nhiệm vụ thường trực.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị.

thông thường

nhắc lại (ký ức, thông tin)

The smell of rain called up memories of my childhood.

Mùi mưa gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính, thường dùng trong văn phong văn học.

Cụm từ kết hợp

call up someonegọi điện cho aicall up a meetingtriệu tập cuộc họpcall up memoriesgợi nhớ ký ức

Từ đồng nghĩa

phonering upsummonevoke

Từ trái nghĩa

hang upignore

Cụm từ liên quan

call backđộng từ cụm
gọi lại
call inđộng từ cụm
gọi đến nơi làm việc
call onđộng từ cụm
yêu cầu ai làm gì

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'call up' và 'ring up'

'Call up' trang trọng hơn và có thể ám chỉ triệu tập chính thức (quân đội, nhân viên), trong khi 'ring up' chỉ đơn thuần là gọi điện thoại. Ví dụ: 'The army called up reserves' (quân đội triệu tập lực lượng dự bị) vs 'I'll ring you up later' (tôi sẽ gọi cho bạn sau).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'call up'?

Sử dụng 'call up' khi: 1) Gọi điện thoại trong ngữ cảnh trang trọng/trung lập; 2) Triệu tập ai đó chính thức (quân đội, nhân viên); 3) Gợi nhớ ký ức/ thông tin. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật thông thường (thay bằng 'call' hoặc 'give a ring').

📖Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp 'call' (gọi) + 'up' (lên), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'triệu tập'. Nghĩa 'gọi điện thoại' phát triển từ giữa thế kỷ 20 khi điện thoại trở nên phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Anh Mỹ, 'call up' thường dùng cho cả nghĩa gọi điện thoại lẫn triệu tập chính thức. Trong tiếng Anh Anh, 'ring up' phổ biến hơn cho nghĩa gọi điện thoại. 2. Khi dùng với nghĩa 'gợi nhớ', thường đi kèm với danh từ trừu tượng như 'memories', 'feelings'.

Phân tích từ

call
gọi, kêu gọi
root
+
up
lên, hướng tới
particle
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.