Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by the skin of one's teeth

by the skin of one's teeth

/baɪ ðə skɪn əv wʌnz tiθ/◆thành ngữ
suýt soát

He escaped the accident by the skin of his teeth.

Anh ấy thoát khỏi tai nạn chỉ trong gang tấc.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ vừa kịp thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại trong gang tấc, không có chút dư dả nào.
¶ Nghĩa đen
Bằng mảnh da của răng ai đó
Phân tích nghĩa đen
by the skin ofbằng mảnh da+one's teethrăng của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thoát khỏi nguy hiểm chỉ bằng một mảnh da mỏng manh bám trên răng, ám chỉ sự suýt soát và mong manh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó thoát khỏi tai nạn, thất bại, hoặc tình huống nguy hiểm một cách sát nút, không có chút dư dả. Ví dụ: 'Anh ấy thoát khỏi vụ tai nạn chỉ trong gang tấc.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Anh về sự may mắn và sự mong manh của cuộc sống. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự suýt soát.
thông thường

Chỉ vừa kịp thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại trong gang tấc, không có chút dư dả nào.

She passed the exam by the skin of her teeth.

Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ trong gang tấc.

The team won the game by the skin of their teeth.

Đội giành chiến thắng trong gang tấc.

Thường dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống xấu một cách suýt soát.

Cụm từ kết hợp

by the skin of one's teethtrong gang tấc

Từ đồng nghĩa

barelyjust in timeby a narrow marginby the narrowest of margins

Từ trái nghĩa

comfortablyeasilywith a wide margin

Cụm từ liên quan

by a hair's breadththành ngữ
chỉ trong gang tấc
a close callthành ngữ
một tình huống suýt nguy hiểm

Mẹo hay

Khi nào dùng 'by the skin of one's teeth'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống xấu một cách sát nút. Ví dụ: 'He arrived at the station by the skin of his teeth just as the train was leaving.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'by the skin of one's teeth' và 'barely'

'By the skin of one's teeth' mang sắc thái nhấn mạnh sự suýt soát và may mắn hơn 'barely'. 'Barely' chỉ đơn thuần diễn tả sự vừa đủ, không nhất thiết gắn với nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 17, liên quan đến hình ảnh thoát khỏi nguy hiểm chỉ bằng một mảnh da (skin) của răng (teeth), ám chỉ sự suýt soát. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ 'by the skin of one's nose' (chỉ vừa kịp).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để diễn tả sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách sát nút. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

by the skin of
bằng mảnh da
literal
+
one's teeth
răng của ai đó
literal
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.