Looking up...
He escaped the accident by the skin of his teeth.
Anh ấy thoát khỏi tai nạn chỉ trong gang tấc.
Chỉ vừa kịp thoát khỏi nguy hiểm hoặc thất bại trong gang tấc, không có chút dư dả nào.
She passed the exam by the skin of her teeth.
Cô ấy vượt qua kỳ thi chỉ trong gang tấc.
The team won the game by the skin of their teeth.
Đội giành chiến thắng trong gang tấc.
Thường dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống xấu một cách suýt soát.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống xấu một cách sát nút. Ví dụ: 'He arrived at the station by the skin of his teeth just as the train was leaving.'
'By the skin of one's teeth' mang sắc thái nhấn mạnh sự suýt soát và may mắn hơn 'barely'. 'Barely' chỉ đơn thuần diễn tả sự vừa đủ, không nhất thiết gắn với nguy hiểm.
Xuất hiện từ thế kỷ 17, liên quan đến hình ảnh thoát khỏi nguy hiểm chỉ bằng một mảnh da (skin) của răng (teeth), ám chỉ sự suýt soát. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến thành ngữ 'by the skin of one's nose' (chỉ vừa kịp).
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để diễn tả sự may mắn hoặc thoát khỏi tình huống nguy hiểm một cách sát nút. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.