just in time
/ˈdʒʌst ɪn taɪm/Một phương pháp quản lý sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa chỉ đúng lúc cần thiết, nhằm tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí lưu trữ.
The company implemented a just-in-time inventory system to reduce storage costs.
Công ty đã triển khai hệ thống kho hàng theo phương pháp just-in-time để giảm chi phí lưu trữ.
Thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất.
Một thuật ngữ trong kỹ thuật sản xuất mô tả quá trình cung cấp các thành phần hoặc dịch vụ đúng lúc cần thiết để hoàn thành một công việc.
The just-in-time delivery of parts ensured that the assembly line never stopped.
Sự giao hàng đúng lúc của các linh kiện đảm bảo rằng dây chuyền lắp ráp không bị ngừng hoạt động.
Trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến quản lý hiệu quả của quá trình sản xuất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'just in time' thường được viết liền khi được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ.
⚡Quy tắc vàng
Áp dụng trong quản lý sản xuất
Phương pháp này giúp giảm chi phí lưu trữ và tăng hiệu quả sản xuất.
📖Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ các phương pháp quản lý sản xuất hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'just in time' thường được viết liền thành 'just-in-time' khi được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ.