comfortably

/ˈkʌm.fə.tə.bli/
adverbTrung cấp
thông thường

Một cách thoải mái, không bị ràng buộc hoặc không có bất kỳ sự bất tiện nào.

The new office chairs allow employees to work comfortably for long hours.

Các ghế văn phòng mới cho phép nhân viên làm việc thoải mái trong nhiều giờ.

💡

Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

sit comfortablyngồi thoải máilive comfortablysống thoải máiwork comfortablylàm việc thoải mái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc mô tả sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'comfortably' có nguồn gốc từ 'comfort' (thoải mái) + hậu tố '-ly' (một cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, có thể áp dụng cho việc ngồi, ngủ, hoặc sống.

Phân tích từ

comfort
thoải mái
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt