Looking up...
She sat comfortably in the armchair.
Cô ấy ngồi thoải mái trên ghế bành.
Một cách thoải mái, không bị ràng buộc hoặc không có bất kỳ sự bất tiện nào.
The new office chairs allow employees to work comfortably for long hours.
Các ghế văn phòng mới cho phép nhân viên làm việc thoải mái trong nhiều giờ.
Thường dùng để mô tả sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc mô tả sự thoải mái trong cuộc sống hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'comfortably' có nguồn gốc từ 'comfort' (thoải mái) + hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để mô tả trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tâm lý, có thể áp dụng cho việc ngồi, ngủ, hoặc sống.