travel by myself
/ˈtrævəl baɪ maɪˈsɛlf/Du lịch mà không có người đi cùng, tự mình lên kế hoạch và thực hiện chuyến đi.
She decided to travel by herself around Europe for three months.
Cô ấy quyết định du lịch một mình vòng quanh châu Âu trong ba tháng.
Traveling by myself allows me to be spontaneous and flexible.
Du lịch một mình giúp tôi linh hoạt và tự phát hơn.
Thường dùng để nhấn mạnh sự tự do và độc lập trong chuyến đi, không phụ thuộc vào người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'travel by myself' thay vì 'travel alone'
Cả hai cụm đều có nghĩa tương tự, nhưng 'travel by myself' nhấn mạnh hơn vào sự tự chủ và độc lập, trong khi 'travel alone' chỉ đơn giản là không có người đi cùng.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'by myself' và 'on my own'
'By myself' nhấn mạnh vào hành động không có sự trợ giúp từ người khác, trong khi 'on my own' có thể bao hàm cả ý nghĩa tự lập về mặt tinh thần hoặc tài chính.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'travel' (du lịch) + 'by myself' (tự mình), xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 20 khi khái niệm du lịch cá nhân trở nên phổ biến.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch, du lịch bụi, hoặc du lịch khám phá. Có thể thay thế bằng 'travel alone' hoặc 'solo travel' tùy ngữ cảnh.