bunch

/bʌntʃ/
bó, bông, nhóm

She bought a bunch of flowers.

Cô ấy mua một bó hoa.


thông thường

Một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập của các vật giống nhau hoặc liên quan.

He gave me a bunch of bananas.

Anh ấy đã cho tôi một bó chuối.

A bunch of people were waiting outside.

Một nhóm người đang chờ bên ngoài.

Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ.

Cụm từ kết hợp

a bunch ofmột bó, một nhómbunch upnhóm lại, tụ lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bunch upđộng từ cụm
nhóm lại, tụ lại

Mẹo hay

Sử dụng 'bunch'

Dùng 'bunch' để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, ví dụ: 'a bunch of keys' (một bộ khóa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bunchon', có nghĩa là 'nút' hoặc 'bó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt