Looking up...
Một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập của các vật giống nhau hoặc liên quan.
He gave me a bunch of bananas.
Anh ấy đã cho tôi một bó chuối.
A bunch of people were waiting outside.
Một nhóm người đang chờ bên ngoài.
Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ.
Dùng 'bunch' để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, ví dụ: 'a bunch of keys' (một bộ khóa).
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bunchon', có nghĩa là 'nút' hoặc 'bó'.
Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.