breaking point
💡 điểm tan nát“After months of stress, she finally reached her breaking point.”
“Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã đến điểm tan nát.”
Điểm mà sự căng thẳng hoặc áp lực trở nên quá lớn, khiến người nào đó không thể chịu đựng được nữa và phải phản ứng mạnh mẽ hoặc sụp đổ.
The company's poor management pushed employees to their breaking point.
Quản lý kém của công ty đã đẩy nhân viên đến điểm tan nát.
He reached his breaking point when he found out about the betrayal.
Anh ta đến điểm tan nát khi biết được sự phản bội.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống mà người nào đó không thể chịu đựng được nữa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội, không dùng cho vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'breaking' (đang vỡ) và 'point' (điểm), mô tả một điểm mà sự căng thẳng trở nên quá lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng áp lực quá lớn.