breaking point

/ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/
phraseTrung cấp
thông thường

Điểm mà sự căng thẳng hoặc áp lực trở nên quá lớn, khiến người nào đó không thể chịu đựng được nữa và phải phản ứng mạnh mẽ hoặc sụp đổ.

The company's poor management pushed employees to their breaking point.

Quản lý kém của công ty đã đẩy nhân viên đến điểm tan nát.

He reached his breaking point when he found out about the betrayal.

Anh ta đến điểm tan nát khi biết được sự phản bội.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc tình huống mà người nào đó không thể chịu đựng được nữa.

Cụm từ kết hợp

reach a breaking pointđến điểm tan nátpush someone to their breaking pointđẩy ai đến điểm tan nát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit a breaking pointcụm từ
đến điểm tan nát
at breaking pointcụm từ
ở điểm tan nát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc xã hội, không dùng cho vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'breaking' (đang vỡ) và 'point' (điểm), mô tả một điểm mà sự căng thẳng trở nên quá lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng áp lực quá lớn.

Phân tích từ

breaking
đang vỡ
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt