pioneer
/ˌpaɪəˈnɪər/Người đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào, thường là người có ảnh hưởng lớn.
Thomas Edison was a pioneer in the development of electric lighting.
Thomas Edison là một người tiên phong trong phát triển hệ thống chiếu sáng điện.
Thường được sử dụng để mô tả những người có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào.
Một công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.
The company aims to be a pioneer in sustainable technology.
Công ty này muốn trở thành một người tiên phong trong công nghệ bền vững.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này thường được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức có tầm nhìn và sáng tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'pioneer' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ 'pioneer' có thể được sử dụng cùng với các từ như 'innovator', 'trailblazer', và 'forerunner'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Pháp 'pionnier', có nghĩa là 'người đi đầu' hoặc 'người xây dựng đường'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'pioneer' thường được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức có đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực mới hoặc một phong trào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những công ty hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực mới hoặc một công nghệ mới.