Looking up...
Một khoảng trống hoặc không có gì; không có nội dung hoặc thông tin.
The document had several blank pages at the end.
Tài liệu có vài trang trống ở cuối.
Thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.
Không có biểu cảm hoặc không có cảm xúc; không có phản ứng.
He gave me a blank stare when I asked him about the incident.
Anh ấy nhìn tôi với một cái nhìn trống trải khi tôi hỏi về sự cố đó.
Dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc hoặc không có phản ứng.
Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống cần được điền hoặc một trang giấy trống.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'trống' hoặc 'không có gì'.
Từ 'blank' thường dùng để chỉ một khoảng trống hoặc không có nội dung. Nó cũng có thể dùng để mô tả một biểu cảm không có cảm xúc.