spill the beans
/spɪl ðə biːnz/phrase★Trung cấp— nói ra bí mật◆thành ngữ
thông thường
Nói ra một bí mật hoặc thông tin mà người khác không muốn công khai.
She spilled the beans about their secret relationship.
Cô ấy nói ra bí mật về mối quan hệ bí mật của họ.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nói về việc tiết lộ thông tin bí mật, thường trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Do tính chất không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản hoặc bối cảnh nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ việc người ta thường bỏ hạt đậu vào một cái hộp để bầu chọn, và nếu ai đó 'rắc' hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin bí mật.
Từ Điển Anh Việt