spill the beans

/spɪl ðə biːnz/
phraseTrung cấp nói ra bí mậtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói ra bí mật hoặc thông tin mà người khác không muốn công khai.
Nghĩa đen
Rắc hạt đậu ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
spillrắc, đổ+the beanshạt đậu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái hộp chứa hạt đậu, và nếu ai đó rắc hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, ai đó vô tình tiết lộ một bí mật mà người khác không muốn công khai.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ một trò chơi bầu chọn cổ, nơi người ta bỏ hạt đậu vào một cái hộp để bầu chọn, và nếu ai đó rắc hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.
thông thường

Nói ra một bí mật hoặc thông tin mà người khác không muốn công khai.

She spilled the beans about their secret relationship.

Cô ấy nói ra bí mật về mối quan hệ bí mật của họ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nói về việc tiết lộ thông tin bí mật, thường trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Do tính chất không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản hoặc bối cảnh nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ việc người ta thường bỏ hạt đậu vào một cái hộp để bầu chọn, và nếu ai đó 'rắc' hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin bí mật.

Từ Điển Anh Việt