Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spill the beans

spill the beans

/spɪl ðə biːnz/◆thành ngữ
nói ra bí mật

He accidentally spilled the beans about the surprise party.

Anh ấy vô tình nói ra bí mật về bữa tiệc bất ngờ.


◆ Nghĩa thực sự
Nói ra bí mật hoặc thông tin mà người khác không muốn công khai.
¶ Nghĩa đen
Rắc hạt đậu ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
spillrắc, đổ+the beanshạt đậu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cái hộp chứa hạt đậu, và nếu ai đó rắc hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, ai đó vô tình tiết lộ một bí mật mà người khác không muốn công khai.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ một trò chơi bầu chọn cổ, nơi người ta bỏ hạt đậu vào một cái hộp để bầu chọn, và nếu ai đó rắc hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.
thông thường

Nói ra một bí mật hoặc thông tin mà người khác không muốn công khai.

She spilled the beans about their secret relationship.

Cô ấy nói ra bí mật về mối quan hệ bí mật của họ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Từ đồng nghĩa

revealexposelet the cat out of the bag

Từ trái nghĩa

keep a secretconceal

Cụm từ liên quan

let the cat out of the bagthành ngữ
Nói ra bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nói về việc tiết lộ thông tin bí mật, thường trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Do tính chất không chính thức, nên tránh sử dụng trong văn bản hoặc bối cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ việc người ta thường bỏ hạt đậu vào một cái hộp để bầu chọn, và nếu ai đó 'rắc' hạt đậu ra ngoài, kết quả bầu chọn sẽ bị lộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin bí mật.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.