be there

/biː ˈðɛr/
phraseTrung cấp đến
thông thường

Đến một nơi hoặc sự kiện, thường để hỗ trợ hoặc tham gia.

She promised to be there for his birthday.

Cô ấy hứa sẽ đến dịp sinh nhật của anh ấy.

Be there when I need you.

Hãy đến khi tôi cần bạn.

💡

Thường dùng để thể hiện sự hỗ trợ hoặc sự hiện diện ở một nơi.

Cụm từ kết hợp

be there for someoneđến giúp ai đóbe there on timeđến đúng giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be there or be squarethành ngữ
phải đến hoặc sẽ bị bỏ qua

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường dùng để nói về sự hiện diện hoặc sự hỗ trợ, không dùng để nói về sự tồn tại vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'there' (đó, nơi đó).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về sự hiện diện hoặc sự hỗ trợ ở một nơi.

Phân tích từ

be
verb
+
there
đó, nơi đó
adverb
Từ Điển Anh Việt