Looking up...
Không ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ bên nào trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống, giữ thái độ trung lập.
In diplomacy, countries often try to be neutral to avoid taking sides in conflicts.
Trong ngoại giao, các nước thường cố gắng trung lập để tránh đứng về phía nào trong các xung đột.
Thường dùng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.
Thường dùng để mô tả thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội.
Trung lập không phải là không có ý kiến, mà là giữ thái độ công bằng và không thiên vị.
Từ 'neutral' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'neutralis', có nghĩa là 'không thuộc về bất kỳ bên nào'.
Thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ bên nào.