biased
có thiên vịThe judge was accused of being biased against the defendant.
Thẩm phán bị cáo buộc có thiên vị chống lại bị cáo.
Có thiên vị, có sự thiên lận, không công bằng, có sự thiên hướng một bên hơn bên kia.
Her biased opinion made the debate unfair.
Quan điểm thiên vị của cô ấy làm cuộc tranh luận không công bằng.
The media is often accused of being biased toward certain political parties.
Trung tâm truyền thông thường bị cáo buộc thiên vị đối với một số đảng phái chính trị.
Thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'biased' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiên vị không công bằng.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'bias' có nghĩa là 'thiên vị', 'thiên lận'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.