biased

/ˈbaɪ.əst/
có thiên vị

The judge was accused of being biased against the defendant.

Thẩm phán bị cáo buộc có thiên vị chống lại bị cáo.


trang trọng

Có thiên vị, có sự thiên lận, không công bằng, có sự thiên hướng một bên hơn bên kia.

Her biased opinion made the debate unfair.

Quan điểm thiên vị của cô ấy làm cuộc tranh luận không công bằng.

The media is often accused of being biased toward certain political parties.

Trung tâm truyền thông thường bị cáo buộc thiên vị đối với một số đảng phái chính trị.

Thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

biased opinionquan điểm thiên vịbiased mediatrung tâm truyền thông thiên vịbiased decisionquyết định thiên vị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bias againstcụm từ
thiên vị chống lại
bias towardcụm từ
thiên vị ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'biased' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiên vị không công bằng.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'bias' có nghĩa là 'thiên vị', 'thiên lận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự thiên vị trong quan điểm, quyết định hoặc hành động, có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Phân tích từ

bias
thiên vị
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt