move forward
/muːv ˈfɔːrwərd/phrasal verb★Trung cấp— tiến bộ◆động từ cụm
chung
Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước, cả về mặt vật lý lẫn về mặt tinh thần hoặc sự phát triển.
After the meeting, we decided to move forward with the plan.
Sau cuộc họp, chúng tôi quyết định tiến bộ với kế hoạch.
The technology is moving forward rapidly.
Công nghệ đang tiến bộ rất nhanh.
💡
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc tiến hành một kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
move forward withtiến bộ vớimove forward intiến bộ trong
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'move forward' để chỉ sự tiến bộ hoặc tiến hành một kế hoạch, không dùng để chỉ di chuyển vật lý đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'move' (di chuyển) và từ 'forward' (phía trước).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển, tiến bộ hoặc tiến hành một kế hoạch.
Phân tích từ
move
di chuyển
rootforward
phía trước
adverbTừ Điển Anh Việt