asleep
/əˈsliːp/adjective★Cơ bản
thông thường
trạng thái ngủ, không thức giấc
She fell asleep during the movie.
Cô ấy ngủ thiếp đi trong lúc xem phim.
He was asleep at the wheel.
Anh ấy ngủ gật khi lái xe.
💡
Thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật.
Cụm từ kết hợp
fall asleepngủ thiếp điasleep at the wheelngủ gật khi lái xeput someone to sleeplàm cho ai đó ngủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
asleep at the switchcụm từ
ngủ gật khi làm việc
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'asleep' thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật, không dùng để chỉ vật vô tri vô giác.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho vật vô tri vô giác
Từ 'asleep' chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho vật vô tri vô giác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'asleep', từ 'a-' (tiền tố chỉ trạng thái) + 'sleep' (ngủ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật. Có thể dùng để chỉ ngủ sâu hoặc ngủ gật.
Phân tích từ
a-
tiền tố chỉ trạng thái
prefixsleep
ngủ
rootTừ Điển Anh Việt