as yet

/æz jɛt/
adverbTrung cấp cho đến nay
trang trọng

cho đến thời điểm hiện tại, nhưng chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện

As yet, the results of the experiment are inconclusive.

Cho đến nay, kết quả của thí nghiệm vẫn chưa rõ ràng.

There have been no reports of side effects as yet.

Cho đến nay, vẫn chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

as yet unknownchưa được biết đếnas yet unresolvedvẫn chưa được giải quyết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

up to nowcụm từ
cho đến nay
thus farcụm từ
cho đến nay
hithertoword
cho đến nay (trang trọng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'as yet' và 'already'

'As yet' diễn tả điều gì đó chưa xảy ra (tiêu cực), trong khi 'already' diễn tả điều gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến (tích cực). Ví dụ: 'The package has not arrived as yet' (gói hàng vẫn chưa đến) vs. 'The package has already arrived' (gói hàng đã đến rồi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'as yet'

'As yet' thường đi kèm với động từ phủ định (not, no, never) hoặc trong câu phủ định ngầm. Không sử dụng trong câu khẳng định.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ 'as yet' xuất hiện từ thế kỷ 15, kết hợp từ 'as' (như là) và 'yet' (cho đến nay). Ban đầu mang nghĩa 'cho đến thời điểm này', dần dần trở thành cụm trạng từ cố định trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'As yet' luôn đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Không bao giờ đứng cuối câu. 2. Không sử dụng 'as yet' khi đã có sự kiện xảy ra. Thay vào đó dùng 'already' hoặc 'by now'. 3. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 'so far' thay thế.

Phân tích từ

as
như là, theo cách
preposition
+
yet
cho đến nay, vẫn
adverb
Từ Điển Anh Việt