as old as the hills

/æz oʊld æz ðə hɪlz/
idiomTrung cấp cũ như núi nonthành ngữ
Nghĩa thực sự
Dùng để chỉ sự lâu đời và cổ xưa của một điều gì đó.
Nghĩa đen
Tuổi của một người hoặc vật bằng tuổi của những ngọn núi.
Phân tích nghĩa đen
as old asbằng tuổi+the hillsnhững ngọn núi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những ngọn núi cổ xưa, vững chắc, tồn tại từ lâu lắm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một phong tục, truyền thống, hoặc vật vật thể đã tồn tại từ rất lâu.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để nhấn mạnh tính lâu đời của một điều gì đó, tương tự như tiếng Việt dùng 'cũ như núi non'.
thông thường

Dùng để mô tả điều gì đó rất cổ xưa, tồn tại từ lâu lắm.

The village has customs as old as the hills.

Làng này có những phong tục cũ như núi non.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh tính cổ xưa của một điều gì đó.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Cụm từ này thường dùng để mô tả các điều kiện hoặc phong tục từ thời xa xưa.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách sử dụng hình tượng núi non, biểu tượng cho sự lâu đời và vững chắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về truyền thống, phong tục, hoặc các vật vật thể tồn tại từ lâu.

Từ Điển Anh Việt