as little as necessary

/əz ˈlɪtl əz ˈnɛsəˌsɛri/
phraseTrung cấp ít nhất có thể
trang trọngthông thường

Chỉ sử dụng hoặc làm điều gì đó với lượng nhỏ nhất có thể, thường để tiết kiệm, tránh lãng phí hoặc giảm thiểu tác động.

The company aims to produce as little waste as necessary to minimize environmental impact.

Công ty cố gắng sản xuất ít rác thải nhất có thể để giảm thiểu tác động đến môi trường.

During the drought, we had to use as little electricity as necessary.

Trong thời kỳ hạn hán, chúng ta phải sử dụng ít điện nhất có thể.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự tiết kiệm hoặc tránh lãng phí trong việc sử dụng tài nguyên, thời gian hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

use as little as necessarysử dụng ít nhất có thểspend as little as necessarytốn ít nhất có thểconsume as little as necessarytiêu thụ ít nhất có thể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

as much as necessarycụm từ
nhiều nhất cần thiết
as neededcụm từ
khi cần thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiết kiệm

Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh việc sử dụng tối thiểu tài nguyên, chi phí hoặc nguồn lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'as little' (ít nhất) và 'as necessary' (cần thiết), nhấn mạnh sự tiết kiệm tối đa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm tài nguyên, quản lý chi phí hoặc giảm thiểu tác động môi trường.

Phân tích từ

as little
ít nhất
phrase
+
as necessary
cần thiết
phrase
Từ Điển Anh Việt