owing to

/ˈaʊ.ɪŋ tuː/
phraseTrung cấp do vì
trang trọng

Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một tình huống hoặc kết quả nào đó.

The project was canceled owing to lack of funding.

Dự án đã bị hủy bỏ do vì thiếu nguồn vốn.

She was absent owing to illness.

Cô ấy vắng mặt do vì bệnh tật.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

owing to bad weatherdo vì thời tiết xấuowing to financial difficultiesdo vì khó khăn về tài chính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'owing to' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một kết quả nào đó, thường trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'owing' (phải trả, có nghĩa là 'do') và 'to' (tới), dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

owing
phải trả, có nghĩa là 'do'
root
+
to
tới, dùng để kết hợp với 'owing'
preposition
Từ Điển Anh Việt