come up

/kʌm ʌp/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Xuất hiện hoặc được đề cập trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống.
Nghĩa đen
Đến lên
Phân tích nghĩa đen
comeđến+uplên
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc gì đó xuất hiện hoặc được nhắc đến trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một vấn đề mới xuất hiện và được đề cập.
Lưu ý văn hóa
Trong tiếng Anh, 'come up' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ việc gì đó xuất hiện hoặc được đề cập. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như 'xuất hiện', 'được đề cập' hoặc 'được nhắc đến'.
thông thường

Xuất hiện hoặc được đề cập trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống.

She came up with a great idea for the project.

Cô ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.

The topic came up during dinner.

Chủ đề đó được nhắc đến trong bữa ăn tối.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ việc gì đó xuất hiện hoặc được đề cập.

💰Tài chính
Tài chính

Tăng giá hoặc tăng giá trị.

The stock price came up after the announcement.

Giá cổ phiếu tăng sau thông báo.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, 'come up' có thể chỉ sự tăng giá của một cổ phiếu hoặc giá trị của một tài sản.

Cụm từ kết hợp

come up withnghĩ racome up againstđối mặt với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come up withđộng từ cụm
nghĩ ra
come up againstđộng từ cụm
đối mặt với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể sử dụng 'come up' trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ việc gì đó xuất hiện hoặc được đề cập.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'come up' và 'come up with'

'Come up' thường được sử dụng để chỉ việc gì đó xuất hiện hoặc được đề cập, trong khi 'come up with' được sử dụng để chỉ việc nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'come' (đến) và 'up' (lên), có nghĩa là 'đến lên' hoặc 'xuất hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'come up' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để chỉ việc gì đó xuất hiện hoặc được đề cập. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như 'xuất hiện', 'được đề cập' hoặc 'được nhắc đến'.

Phân tích từ

come
đến
root
+
up
lên
adverb
Từ Điển Anh Việt