Looking up...
Cảm xúc mạnh mẽ khi cảm thấy bị xúc phạm, bất công hoặc bị làm phiền.
His anger was visible in his clenched fists.
Cơn giận của anh ấy rõ ràng trong những nắm tay chặt chẽ của anh ấy.
She tried to control her anger before speaking.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn giận trước khi nói.
Anger có thể dẫn đến hành động bạo lực nếu không được kiểm soát.
Hãy hít thở sâu và đếm đến mười trước khi phản ứng khi cảm thấy giận.
Giận có thể là động lực để thay đổi điều gì đó nếu được sử dụng một cách xây dựng.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'angr' có nghĩa là 'sự đau đớn, sự đau khổ'.
Anger thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và có thể dẫn đến hành động nếu không được kiểm soát.