anew
/əˈnjuː/adverb★Trung cấp— lại một lần nữa
trang trọngthông thường
Lại một lần nữa, từ đầu, hoặc với một cách tiếp cận mới.
After the divorce, he had to build his life anew.
Sau khi ly dị, anh ấy phải xây dựng cuộc sống của mình lại từ đầu.
The company was forced to reinvent itself anew in the digital age.
Công ty bị buộc phải tái tạo bản thân mình một cách mới trong thời đại số hóa.
💡
Thường được sử dụng để chỉ việc bắt đầu lại hoặc thay đổi hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'anew' thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự bắt đầu mới hoặc sự cải thiện.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ không thể bắt đầu lại
Không dùng với động từ như 'die' (chết) hoặc 'finish' (hoàn thành).
📖Nguồn gốc từ
Từ "a-" (một cách mới) + "new" (mới).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của sự thay đổi, bắt đầu lại, hoặc việc tạo ra điều gì đó mới.
Phân tích từ
a-
một cách mới
prefixnew
mới
rootTừ Điển Anh Việt