Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. already yet

already yet

/ɔːlˈrɛdi jɛt/
đã... chưa

Have you eaten yet?

Bạn đã ăn chưa?


thông thường

Dùng để hỏi về một hành động đã xảy ra hay chưa trong ngữ cảnh mong đợi.

Is she here yet?

Cô ấy đã đến đây chưa?

Have you finished your homework yet?

Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Thường dùng trong câu hỏi thì hiện tại hoàn thành (present perfect) để nhấn mạnh sự mong đợi của người nói về một hành động nào đó.

trang trọng

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra sớm hơn dự kiến.

She has already left the office.

Cô ấy đã rời khỏi văn phòng rồi.

They had already eaten when we arrived.

Họ đã ăn xong khi chúng tôi đến.

Thường đi kèm với động từ ở thì hoàn thành (present perfect, past perfect) để diễn tả sự xảy ra trước thời điểm hiện tại.

Cụm từ kết hợp

have you... yet?đã... chưa?already donelàm xong rồinot yetchưa

Từ đồng nghĩa

by nowup to now

Từ trái nghĩa

not yetnever

Cụm từ liên quan

not yetcụm từ
chưa xảy ra
by nowcụm từ
lúc này

Mẹo hay

Phân biệt 'already' và 'yet'

'Already' dùng trong câu khẳng định để chỉ hành động đã xảy ra, trong khi 'yet' dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để chỉ hành động chưa xảy ra. Ví dụ: 'She has already left' (Cô ấy đã rời đi) vs 'Has she left yet?' (Cô ấy đã rời đi chưa?).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'already yet'

Trong câu hỏi, 'yet' thường đứng cuối câu. Trong câu khẳng định, 'already' đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Không bao giờ dùng 'already' trong câu phủ định.

Nguồn gốc từ

'Already' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ealdra' (sớm hơn) kết hợp với 'yet' (cho đến bây giờ). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng German cổ.

Ghi chú sử dụng

1. 'Already' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu khẳng định. 2. 'Yet' thường đứng cuối câu hỏi hoặc câu phủ định. 3. Không dùng 'already yet' trong cùng một câu trừ trường hợp nhấn mạnh (rất hiếm).

Phân tích từ

already
đã (chỉ hành động đã xảy ra)
adverb
+
yet
chưa (chỉ hành động chưa xảy ra)
adverb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.