Looking up...
Chỉ đến một mức độ nhỏ hơn hoặc ít hơn so với một tiêu chuẩn hoặc mức độ khác.
The new policy affects urban areas, but to a lesser extent than rural regions.
Chính sách mới ảnh hưởng đến các khu vực đô thị, nhưng đến một mức độ thấp hơn so với các vùng nông thôn.
He is interested in politics, but to a lesser extent than economics.
Anh ấy quan tâm đến chính trị, nhưng đến một mức độ thấp hơn so với kinh tế.
Thường được sử dụng để so sánh mức độ ảnh hưởng, quan tâm hoặc sự tham gia giữa hai đối tượng hoặc tình huống.
Dùng để so sánh mức độ giữa hai đối tượng hoặc tình huống, thường đi kèm với 'than'.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'to a' (đến một) và 'lesser extent' (mức độ thấp hơn).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học để so sánh mức độ của hai điều gì đó.