all over again
lặp lại từ đầuAfter the failure, we had to start all over again.
Sau khi thất bại, chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.
Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường sau khi đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.
The project failed, so we had to do it all over again.
Dự án thất bại, nên chúng ta phải làm lại từ đầu.
After the argument, they had to apologize all over again.
Sau cuộc tranh cãi, họ phải xin lỗi lại từ đầu.
Thường dùng khi phải làm lại một việc đã làm trước đó, đặc biệt là sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc phải làm lại từ đầu, đặc biệt sau khi gặp khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả), 'over' (lại) và 'again' (lại một lần nữa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh phải làm lại một việc đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.