all over again
/ɔːl ˈəʊvər əˈɡeɪn/phrase★Trung cấp— lặp lại từ đầu
thông thường
Làm lại một việc gì đó từ đầu, thường sau khi đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.
The project failed, so we had to do it all over again.
Dự án thất bại, nên chúng ta phải làm lại từ đầu.
After the argument, they had to apologize all over again.
Sau cuộc tranh cãi, họ phải xin lỗi lại từ đầu.
💡
Thường dùng khi phải làm lại một việc đã làm trước đó, đặc biệt là sau khi gặp khó khăn hoặc thất bại.
Cụm từ kết hợp
start all over againbắt đầu lại từ đầudo it all over againlàm lại từ đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc phải làm lại từ đầu, đặc biệt sau khi gặp khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả), 'over' (lại) và 'again' (lại một lần nữa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh phải làm lại một việc đã cố gắng trước đó nhưng không thành công.
Phân tích từ
all
tất cả
rootover
lại
rootagain
lại một lần nữa
rootTừ Điển Anh Việt