Looking up...
我讨厌吃胡萝卜。
Tôi ghét ăn cà rốt.
Cảm giác không thích, ghét, chán ghét ai hoặc cái gì đó.
他讨厌早起。
Anh ấy ghét dậy sớm.
她讨厌说谎的人。
Cô ấy ghét những người nói dối.
Thường được sử dụng để mô tả sự không thích thú hoặc sự ghét bỏ về một người, vật hoặc hành động nào đó.
Từ '讨厌' thường được sử dụng với cấu trúc '讨厌 + động từ + đối tượng' như trong ví dụ '我讨厌吃胡萝卜'.
'讨厌' thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày, trong khi '厌恶' thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn.
Từ '讨' có nghĩa là 'đòi hỏi, yêu cầu', còn '厌' có nghĩa là 'chán, ghét'. Khi kết hợp lại, '讨厌' mang ý nghĩa 'đòi hỏi sự ghét, chán' về một người hoặc vật gì đó.
Trong tiếng Việt, '讨厌' thường được dịch là 'ghét'. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được hiểu là 'chán' hoặc 'không thích'.