虚拟主播

xūnǐ zhǔbō
người dẫn chương trình ảo

虚拟主播正在直播最新的游戏攻略。

Người dẫn chương trình ảo đang livestream hướng dẫn chơi game mới nhất.


chuyên ngành

người dẫn chương trình được tạo ra bằng công nghệ ảo (thường sử dụng AI hoặc CGI) thay vì con người thật

这家公司推出了首个虚拟主播,可以24小时不间断直播。

Công ty này đã ra mắt người dẫn chương trình ảo đầu tiên, có thể livestream suốt 24 giờ mà không ngừng nghỉ.

虚拟主播的表情和动作都是通过动作捕捉技术实时生成的。

Biểu cảm và cử động của người dẫn chương trình ảo được tạo ra theo thời gian thực thông qua công nghệ bắt chuyển động.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực livestream, giải trí trực tuyến, và truyền thông xã hội. Có thể thay thế hoàn toàn hoặc một phần vai trò của người dẫn chương trình truyền thống.

Cụm từ kết hợp

虚拟主播直播livestream của người dẫn chương trình ảo虚拟主播团队đội ngũ người dẫn chương trình ảo虚拟主播技术công nghệ người dẫn chương trình ảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

虚拟偶像cụm từ
thần tượng được tạo ra bằng công nghệ ảo (thường là ca sĩ hoặc diễn viên ảo)
动作捕捉cụm từ
công nghệ bắt chuyển động để tạo hình nhân vật ảo
AI直播cụm từ
livestream được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Phân biệt '虚拟主播' và '真人主播'

虚拟主播 có thể hoạt động 24/7 mà không mệt mỏi, trong khi真人主播 cần nghỉ ngơi. Tuy nhiên, 虚拟主播 thiếu sự tương tác tự nhiên và cảm xúc chân thực như con người.

Quy tắc vàng

Sử dụng '虚拟主播' trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, livestream, và giải trí. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như chương trình truyền hình chính thống trừ khi có sự nhấn mạnh vào yếu tố công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ '虚拟' (xūnǐ, ảo) kết hợp với '主播' (zhǔbō, dẫn chương trình). '虚拟' xuất phát từ tiếng Hán, nghĩa gốc là 'không có thật', trong khi '主播' là từ viết tắt của '主持播音' (dẫn chương trình phát thanh). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ khoảng năm 2018-2020 khi công nghệ AI và CGI phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực giải trí trực tuyến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, giải trí trực tuyến, và truyền thông xã hội. Khác với '虚拟偶像' (thần tượng ảo) vốn tập trung vào vai trò ca sĩ/diễn viên, '虚拟主播' chủ yếu đảm nhận vai trò dẫn chương trình, bình luận viên, hoặc người giới thiệu sản phẩm trong các buổi livestream. Có thể được điều khiển bởi AI hoặc ghi sẵn kịch bản.

Phân tích từ

虚拟
ảo, không có thật, được tạo ra bằng công nghệ
root
+
主播
người dẫn chương trình (phát thanh, truyền hình, hoặc livestream)
root
Từ Điển Trung Việt