Looking up...
我买了一个袋子装书。
Tôi mua một túi để đựng sách.
Một vật dụng dùng để chứa hoặc đựng các vật khác.
这个袋子很结实,可以装很多东西。
Túi này rất bền, có thể đựng nhiều đồ.
Từ '袋子' thường dùng để chỉ các túi nhỏ hoặc trung bình, còn '包' thường dùng để chỉ các túi lớn hơn.
Từ Hán Việt 'đái tử' (袋子), từ '袋' (đái) có nghĩa là 'túi' và '子' (tử) là hậu tố chỉ vật dụng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các túi nhỏ hoặc trung bình, có thể làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau.