裡邊
bên trong箱子裡邊有一本書。
Bên trong chiếc hộp có một quyển sách.
Bên trong một không gian, vật chứa hoặc phạm vi xác định.
抽屜裡邊有很多文件。
Bên trong ngăn kéo có rất nhiều tài liệu.
你的包裡邊有沒有我的手機?
Bên trong túi của bạn có điện thoại của tôi không?
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về vị trí vật lý. Có thể thay thế bằng '裡面' (lǐmiàn) trong hầu hết trường hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '裡邊' và '中間'
'裡邊' chỉ vị trí bên trong một không gian/vật chứa (ví dụ: 'trong hộp', 'trong phòng'). '中間' chỉ vị trí giữa hai điểm/mặt phẳng (ví dụ: 'ở giữa bàn', 'giữa hai tòa nhà').
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '裡' đơn độc
'裡邊' là cụm từ hoàn chỉnh chỉ vị trí. '裡' đơn độc (ví dụ: '心裡') có nghĩa là 'trong lòng' (tâm trí), không dùng để chỉ không gian vật lý.
Nguồn gốc từ
Từ '裡' (bên trong) + '邊' (bên cạnh). '裡' vốn là biến thể của '裏' (trong Hán Nôm) nhưng nay viết là '裡' trong tiếng Trung giản thể. '邊' chỉ phương hướng, kết hợp thành từ chỉ vị trí bên trong.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Trung, '裡邊' và '裡面' có thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp, nhưng '裡邊' mang sắc thái thân mật hơn. 2. Không dùng '裡邊' để chỉ thời gian (ví dụ: 'trong tuần' → '這個星期'). 3. Trong văn viết trang trọng, ưu tiên dùng '內部' (nèibù).